Thứ hai, 9/4/2018, 0:0
Lượt đọc: 733

DANH SÁCH HỌC SINH ĐẠT GIẢI KỲ THI OLYMPIC THÁNG 4 NĂM HỌC 2017-2018

SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TP.HCM CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
TRƯỜNG THPT TRẦN KHAI NGUYÊN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
DANH SÁCH HỌC SINH ĐẠT GIẢI
KỲ THI OLYMPIC THÁNG 4 NĂM HỌC 2017-2018
STT MÔN LỚP HỌ VÀ TÊN HUY CHƯƠNG
1 Địa 10A5 Dương Gia Bảo Vàng
2 Địa 10A1 Lê Thị Thúy Phương Vàng
3 Địa 10A8 Trần Thị Thanh Ngân Vàng
4 Địa 10A1 Trần Phạm Khánh Vy Bạc
5 Địa 10A6 Lê Hồ Hồng Uyên Đồng
6 Địa 11A10 Mai Hoàng Anh Vàng
7 Địa 11A6 Lâm Kim Tuyền Vàng
8 Địa 11A6 Đặng Thùy Dương Vàng
9 Địa 11A15 Dương Hoàn Phụng Đồng
10 Địa 11A9 Đỗ Nguyễn Thành Đạt Đồng
11 Địa 11A15 Nguyễn Thanh Lợi Đồng
12 Hóa 10A13 Trần Gia Bảo Vàng
13 Hóa 10A13 Trương Trần Tuấn Kiệt Vàng
14 Hóa 10A14 Trần Phổ Khánh Bạc
15 Hóa 10A13 Hoàng Minh Phúc Bạc
16 Hóa 10A14 Lưu Hoàng Minh Đồng
17 Hóa 10A11 Vòng Thế Vinh Vàng
18 Hóa 11A1 Nguyễn Lê Thanh Tiến Vàng
19 Hóa 11A5 Phạm Minh Mẫn Vàng
20 Hóa 11A1 Vương Phong Vinh Vàng
21 Hóa 11A5 Nguyễn Phan Hiền Đồng
22 Hóa 11A5 Huỳnh Văn Lợi Đồng
23 10A13 Trần Quỳnh Như Vàng
24 10A13 Trịnh Trí Văn Vàng
25 10A13 Nguyễn Gia Lộc Vàng
26 10A13 Cao Hoàng Yến Bạc
27 10A13 Phùng Tấn Phát Bạc
28 10A11 Phạm Ngọc Khánh Linh Bạc
29 11A1 Nguyễn Hữu Đức Vàng
30 11A1 Lưu Đức Tuấn Vàng
31 11A3 Lâm Tăng Anh Tuấn Vàng
32 11A12 Lê Võ Trung Thông Bạc
33 11A3 Nguyễn Trọng Nhân Đồng
34 Sinh 10A6 Cao Hoàng Khánh Trân Vàng
35 Sinh 10A11 Thái Hoàng Diễm My Đồng
36 Sinh 10A6 Nguyễn Đoàn Thanh Hương Đồng
37 Sinh 11A5 Đặng Quỳnh Phương Vàng
38 Sinh 11A5 Lê Nguyễn Ngọc Minh Sang Vàng
39 Sinh 11A5 Lê Minh Thành Vàng
40 Sinh 11A5 Nguyễn Trần Quý Hân Bạc
41 Sinh 11A5 Phạm Tường Khánh Vy Bạc
42 Sử 10A12 Trần Kim Ngân Vàng
43 Sử 10A13 Nguyễn Ngoc Thúy My Vàng
44 Sử 10A6 Ngô Tuyết Nghi Vàng
45 Sử 10A13 Nguyễn Ngọc Tuấn Vàng
46 Sử 10A3 Từ Mỹ Tiên Bạc
47 Sử 10A4 Bùi Đoàn Thế Huy Đồng
48 Sử 11A10 Trịnh Phạm Thiên Ngọc Vàng
49 Sử 11A9 Trần Bảo Trân Vàng
50 Sử 11A8 Nguyễn Minh Phúc Vàng
51 Sử 11A7 Lê Đức Tín Bạc
52 Sử 11A9 Trần Bảo Châu Đồng
53 Tiếng Anh 10A8 Lý Khả Hân Vàng
54 Tiếng Anh 10A8 Lê Huy Hạo Vàng
55 Tiếng Anh 10A14 Lê Thanh Duy Vàng
56 Tiếng Anh 10A9 Trần Nguyễn Phi Long Vàng
57 Tiếng Anh 10A14 Phan Nhật Quang Bạc
58 Tiếng Anh 10A8 Trần Nguyễn Vĩnh Khang Bạc
59 Tiếng Anh 11A4 Hoàng Đức Hùng Vàng
60 Tiếng Anh 11A4 Võ Tô Hữu Phước Vàng
61 Tiếng Anh 11A7 Đào Hồng Ngọc Anh Vàng
62 Tiếng Anh 11A3 Nguyễn Ngọc Diễm Quỳnh Bạc
63 Tiếng Anh 11A8 Phan Anh Kiệt Bạc
64 Tiếng Anh 11A3 Tăng Gia Quyền Đồng
65 Tin học 10A2 Nguyễn Minh Tiến Bạc
66 Tin học 10A11 Phạm Võ Cường Đồng
67 Tin học 10A2 Phạm Thành Hưng Đồng
68 Tin học 11A1 Đỗ Vương Phúc Vàng
69 Tin học 11A4 Đặng Công Thành Bạc
70 Tin học 11A9 Nguyễn Võ Hữu Phúc Đồng
71 Toán 10A15 Nguyễn Hiếu Gia Cường Bạc
72 Toán 10A13 Đỗ Đăng Huy Đồng
73 Toán 10A13 Trương Lâm Xuyên Đồng
74 Toán 11A3 Huỳnh Vinh Hán Đồng
75 Toán 11A1 Chung Chí Hàng Đồng
76 Văn 10A3 Ngô Ngọc Mỹ Vàng
77 Văn 10A15 Cao Thị Ngọc Thảo Bạc
78 Văn 10A15 Nguyễn Thị Thúy Nga Bạc
79 Văn 10A1 Trương Ngọc Mỹ Hân Đồng
80 Văn 10A11 Nguyễn Thị Ngọc Châu Đồng
81 Văn 11A1 Lê Huỳnh Mai Tâm Vàng
82 Văn 11A6 Huỳnh Nguyễn Anh Phương Vàng
83 Văn 11A7 Trần Bội Dinh Vàng

163